Golf là môn thể thao có nhiều luật chơi đặc biệt, yêu cầu người chơi luôn phải tuân thủ theo những quy định nghiêm ngặt trong suốt quá trình luyện tập và thi đấu.

Việc hiểu rõ hơn các thuật ngữ thường gặp trong golf sẽ giúp người chơi hiểu rõ hơn về bộ môn thể thao quý tộc này.

Dưới đây là định nghĩa cơ bản, về một số từ ngữ chuyên môn thường được nhắc đến trong môn golf.

1. Thuật ngữ về điểm, cách tính điểm

Par: Số gậy tiêu chuẩn để người chơi hoàn thành một lỗ hoặc 18 lỗ

Sân Golf 18 lỗ thường có :

  • 4 Hố có chiều dài từ 100–250 yards (90–230 m) được gọi là hố Par 3: Nếu Golfer chỉ cần 3 lần đánh là để đưa bóng từ vị trí  phát bóng (Tee Box) vào Hố (Hole) thì được tính là được 1 điểm Par ( hay còn gọi là Even).
  • 10 Hố có chiều dài từ  250–450 yards (230–410 m)  Hố Par 4.  
  • 4 Hố có chiều dài từ   450–600 yards (410–550 m)  Hố Par 5.
  • Par 6 chiều dài từ 600yard trở lên.

* Cách gọi tên điểm trong khi chơi

  • Ostrich : – 5 gậy so với điểm Par
  • Condor : – 4 gậy so với điểm Par
  • Albatross : – 3 gậy so với điểm Par
  • Eagle : – 2 gậy so với điểm Par
  • Birdie : – 1 gậy so  với điểm Par
  • Par : điểm gậy tiêu chuẩn (even)
  • Bogey : + 1 gậy so với điểm Par
  • Double bogey : + 2 gậy so với điểm Par
  • Triple bogey : + 3 gậy so với điểm Par
  • Quadruple bogey : + 4 gậy so với điểm Par
  • Over 5 : + 5 gậy so với điểm Par
  • Over 6 : + 6 gậy so với điểm Par

Ví dụ: Điểm Birdie được ghi khi người chơi chỉ cần dùng dưới số gậy tiêu chuẩn 1 gậy để đưa được bóng vào lỗ. ( Giả sử số gậy tiêu chuẩn là 4 gậy mà người chơi chỉ cần sử dụng 3 gậy đã đưa được bóng vào lỗ).

Điểm Bogey được ghi khi người chơi đã sử dụng vượt quá số gậy tiêu chuẩn 1 gậy để đưa được bóng vào lỗ. (Giả sử số gậy tiêu chuẩn là 3 gậy mà người chơi phải cần tới 4 gậy để đưa bóng vào lỗ)

Hole-in-one: còn gọi ace hay điểm một, là cú đánh đưa bóng từ điểm phát đi thẳng vào lỗ (thường chỉ xảy ra ở những hố par 3).

Handicap: Chỉ điểm số trung bình hay thước đo trình độ/khả năng hiện tại của toàn bộ một vòng golf. Con số này càng thấp thì golf thủ càng giỏi. Điểm chấp tốt nhất của một vận động viên là 0. Điểm handicap giúp cho việc tổ chức các cuộc thi đấu công bằng.

Gross Score ( điểm tổng)

Là điểm trong cuộc thi đấu gậy, có được trước khi điểm chấp được trừ.

Net Score ( điểm thực)

Điểm thực bằng điểm tổng trừ đi điểm chênh. Nó cũng được gọi đơn giản là Net.

2. Thuật ngữ liên quan đến sân

Tee: (hay còn gọi điểm xuất phát) là nơi đánh bóng đầu tiên của mỗi golfer.

Fairway: Đây là khoảng sân cỏ kéo dài từ điểm phát bóng xuống tới gần khu vực Green.

Green:  Là vùng cỏ bao quanh hố golf, cỏ ở khu vực này thường mịn và ngắn để giúp bóng dễ lăn vào hố

Hazards là những chướng ngại vật,  phần tạo cho sân gôn trở nên có nhiều thách thức hơn.

Bunker: Là thuật ngữ chỉ những hố cát trên sân golf

Holed (vào hố): một quả bóng được coi là đã vào hố khi nó đã ở bên trong chu vi của miệng hố và toàn bộ bóng nằm dưới miệng hố

Pin (gậy cờ): Là một cây cọc được gắn một lá cờ bằng vải hoặc làm từ chất liệu khác, được cắm giữa lỗ gôn giúp các golfer có thể xác định chính xác vị trí của lỗ golf.

Dogleg: Là thuật ngữ mô tả địa hình lỗ golf uốn cong về bên phải hay bên trái.

Water hole: Khi một hồ nước, ao, suối xung quanh mà golfer phải đánh vượt qua nó để chơi lỗ đó thì lỗ đó được gọi là Water hole

Fringe/Collar: Là những phần bao quanh vùng Green, nó cũng là một trong những vùng mà cỏ mọc cao hơn một chút so với những vùng khác và nằm kéo dài theo các bụi rậm hoặc các hàng cây.

Rough: Cỏ ở rìa bóng, rậm hơn và dài hơn fairway.

Med rough: Cỏ ở xa đường bóng, rất rậm, rối, dài và cứng hơn rough.

Weed rough: Cỏ rìa ngoài đường bóng, rất rậm, dài và cứng.

Unplayable:  Vị trí không thể đánh bóng, nếu bóng rơi vào vị trí này, bạn sẽ bị phạt một gậy.

Out of bound ( Vùng ngoài biên): Là khu vực cấm địa, không nên đánh bóng vào. Khu vực  được xác định bằng đường kẻ, cọc trắng hoặc hàng rào. Đường giới hạn của nó được xác định bằng các điểm sát mặt đất nằm phía bên trong của cọc hoặc hàng rào không kể các giá đỡ. 

Nguồn: GolfEdit

 

Chuyên mục: Kỹ thuật

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *